Từ điển › 本质上本质上本質上 nghĩa là gìběn zhì shàngHán Việt: BẢN CHẤT THƯỢNGvề cơ bảnNghĩa běn zhì shàngHán Việt: BẢN CHẤT THƯỢNGvề cơ bảnvốn dĩTiếng Anh: essentially; inherentChữ thành phần本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →