Từ điển › 本身本身 nghĩa là gìběn shēnHán Việt: BẢN THÂNbản thânNghĩa běn shēnHSK 6Hán Việt: BẢN THÂNPhổ biến #2405bản thântự bản thântự nóTiếng Anh: itself; in itself; per seChữ thành phần本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →