Từ điển › 朱红朱红朱紅 nghĩa là gìzhū hóngHán Việt: CHO HỒNGmàu chu saNghĩa zhū hóngHSK 7Hán Việt: CHO HỒNGmàu chu saTiếng Anh: vermilionChữ thành phần朱zhū · Hán Việt: chocinnabar, vermilion; surname6 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 朱红朱红灯Zhū Hóng dēng Chu Hồng Đăng, một trong những thủ lĩnh của Phong trào Nghĩa Hoà Đoàn