Từ điển › 朵颐朵颐朵頤 nghĩa là gìduǒ yí(văn học) nhai nhóp nhépNghĩa duǒ yí(văn học) nhai nhóp nhépTiếng Anh: (literary) to munchChữ thành phần朵duǒ · Hán Việt: đoácluster of flowers; earlobe; an item on both sides6 nét · Xem thứ tự nét →颐yícheeks, jaw; chin; rear; to nourish13 nét · Xem thứ tự nét →