机会主义機會主義 nghĩa là gì
jī huì zhǔ yìHán Việt: CƠ HỘI CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa cơ hội
Nghĩa
jī huì zhǔ yìHán Việt: CƠ HỘI CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa cơ hội
- chủ nghĩa thực dụng
Tiếng Anh: opportunism; pragmatism
Chữ thành phần
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →