机会成本機會成本 nghĩa là gì
jī huì chéng běnHán Việt: CƠ HỘI THÀNH BẢN
chi phí cơ hội
Nghĩa
jī huì chéng běnHán Việt: CƠ HỘI THÀNH BẢN
- chi phí cơ hội
Tiếng Anh: opportunity cost
Chữ thành phần
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →