机关布景機關布景 nghĩa là gì
jī guān bù jǐngHán Việt: CƠ QUAN BỐ CẢNH
cảnh sân khấu vận hành bằng máy
Nghĩa
jī guān bù jǐngHán Việt: CƠ QUAN BỐ CẢNH
- cảnh sân khấu vận hành bằng máy
Tiếng Anh: machine-operated stage scenery
Chữ thành phần
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →