Từ điển机关车机关车機關車 nghĩa là gìjī guān chēHán Việt: Cơ Quan Xađầu máy xe lửaNghĩa jī guān chēHán Việt: Cơ Quan Xađầu máy xe lửaTiếng Anh: locomotiveChữ thành phần机jī · Hán Việt: Cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét关guān · Hán Việt: Quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét车chē · Hán Việt: Xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét