机制機制 · 機製 nghĩa là gì
jī zhìHán Việt: CƠ CHẾ
cơ chế
Nghĩa (2 cách đọc)
jī zhìHSK 5Hán Việt: CƠ CHẾ
- cơ chế
Tiếng Anh: mechanism
jī zhìHSK 5Hán Việt: CƠ CHẾ
- xử lý bằng máy; làm bằng máy
Tiếng Anh: machine-processed; machine-made
jī zhìHán Việt: CƠ CHẾ
cơ chế
Tiếng Anh: mechanism
Tiếng Anh: machine-processed; machine-made