Từ điển机动性机动性機動性 nghĩa là gìjī dòng xìngHán Việt: Cơ Động Tínhtính linh hoạtNghĩa jī dòng xìngHán Việt: Cơ Động Tínhtính linh hoạtTiếng Anh: flexibilityChữ thành phần机jī · Hán Việt: Cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét动dòng · Hán Việt: Độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét性xìng · Hán Việt: Tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét