Từ điển › 机动车辆机动车辆機動車輛 nghĩa là gìjī dòng chē liàngphương tiện cơ giớiNghĩa jī dòng chē liàngphương tiện cơ giớiTiếng Anh: motor vehicleChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →辆liàngmeasure word for vehicles11 nét · Xem thứ tự nét →