机器人学機器人學 nghĩa là gì
jī qì rén xuéHán Việt: CƠ KHÍ NHÂN HỌC
ngành robot
Nghĩa
jī qì rén xuéHán Việt: CƠ KHÍ NHÂN HỌC
- ngành robot
Tiếng Anh: robotics
Chữ thành phần
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →