机器脚踏车機器腳踏車 nghĩa là gì
jī qì jiǎo tà chē
(tiếng địa phương) xe máy
Nghĩa
jī qì jiǎo tà chē
- (tiếng địa phương) xe máy
- viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]
Tiếng Anh: (dialect) motorcycle; abbr. to 機車|机车[ji1 che1]
Chữ thành phần
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →