机场大厦機場大廈 nghĩa là gì
jī chǎng dà shàHán Việt: CƠ TRƯỜNG ĐẠI HÈ
nhà ga sân bay
Nghĩa
jī chǎng dà shàHán Việt: CƠ TRƯỜNG ĐẠI HÈ
- nhà ga sân bay
Tiếng Anh: airport terminal
Chữ thành phần
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 厦shà · Hán Việt: hèlarge building; mansion12 nét · Xem thứ tự nét →