Từ điển › 机密性机密性機密性 nghĩa là gìjī mì xìngHán Việt: CƠ MẬT TÍNHtính bảo mậtNghĩa jī mì xìngHán Việt: CƠ MẬT TÍNHtính bảo mậtTiếng Anh: confidentialityChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →