机密文件機密文件 nghĩa là gì
jī mì wén jiànHán Việt: CƠ MẬT VĂN KIỆN
tài liệu mật
Nghĩa
jī mì wén jiànHán Việt: CƠ MẬT VĂN KIỆN
- tài liệu mật
Tiếng Anh: secret document
Chữ thành phần
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →