Từ điển › 机智机智機智 nghĩa là gìjī zhìHán Việt: CƠ TRÍnhanh tríNghĩa jī zhìHSK 7Hán Việt: CƠ TRÍnhanh tríthông minh ứng biếnTiếng Anh: quick-witted; resourcefulChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →