机构機構 nghĩa là gì
jī gòu
cơ chế
Nghĩa
jī gòuHSK 4Phổ biến #1289
- cơ chế
- kết cấu
- tổ chức
- cơ quan
- viện, tổ chức
- LT:所[suo3]
Tiếng Anh: mechanism; structure; organization; agency; institution; CL:所[suo3]
jī gòu
cơ chế
Tiếng Anh: mechanism; structure; organization; agency; institution; CL:所[suo3]