Từ điển › 机械化机械化機械化 nghĩa là gìjī xiè huàHán Việt: CƠ GIỚI HOÁcơ giới hóaNghĩa jī xiè huàHán Việt: CƠ GIỚI HOÁcơ giới hóaTiếng Anh: to mechanizeChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →械xiè · Hán Việt: giớiweapons; tools; instruments11 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →