Từ điển › 机械工人机械工人機械工人 nghĩa là gìjī xiè gōng rénHán Việt: CƠ GIỚI CÔNG NHÂNthợ máyNghĩa jī xiè gōng rénHán Việt: CƠ GIỚI CÔNG NHÂNthợ máyTiếng Anh: mechanicChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →械xiè · Hán Việt: giớiweapons; tools; instruments11 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →