Từ điển › 机械性机械性機械性 nghĩa là gìjī xiè xìngHán Việt: CƠ GIỚI TÍNHthuộc về máy mócNghĩa jī xiè xìngHán Việt: CƠ GIỚI TÍNHthuộc về máy mócTiếng Anh: mechanicalChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →械xiè · Hán Việt: giớiweapons; tools; instruments11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →