Từ điển › 机械能机械能機械能 nghĩa là gìjī xiè néngHán Việt: CƠ GIỚI NĂNGnăng lượng cơ họcNghĩa jī xiè néngHán Việt: CƠ GIỚI NĂNGnăng lượng cơ họcTiếng Anh: mechanical energyChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →械xiè · Hán Việt: giớiweapons; tools; instruments11 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →