Từ điển › 机械钟机械钟機械鐘 nghĩa là gìjī xiè zhōngHán Việt: CƠ GIỚI CHUNGđồng hồ cơNghĩa jī xiè zhōngHán Việt: CƠ GIỚI CHUNGđồng hồ cơTiếng Anh: mechanical clockChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →械xiè · Hán Việt: giớiweapons; tools; instruments11 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →