Từ điển › 机灵机灵機靈 nghĩa là gìjī lingHán Việt: CƠ LINHthông minhNghĩa jī lingHSK 7Hán Việt: CƠ LINHthông minhnhanh tríTiếng Anh: alert; quick-witted; livelyChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 机灵机灵鬼jī líng guǐ (hài hước) người thông minh và nhanh trí