Từ điển › 机舱机舱機艙 nghĩa là gìjī cāngkhoang máy bayNghĩa jī cāngHSK 7khoang máy bayTiếng Anh: cabin of a planeChữ thành phần机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →