杀人不眨眼殺人不眨眼 nghĩa là gì
shā rén bù zhǎ yǎn
giết người không chớp mắt (thành ngữ)
Nghĩa
shā rén bù zhǎ yǎn
- giết người không chớp mắt (thành ngữ)
- tàn nhẫn
- lạnh lùng
Tiếng Anh: to murder without blinking an eye (idiom); ruthless; cold-blooded
Chữ thành phần
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 眨zhǎto wink9 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →