杀人不过头点地殺人不過頭點地 nghĩa là gì
shā rén bù guò tóu diǎn dìHán Việt: SÁT NHÂN BẤT QUÁ ĐẦU ĐIỂM ĐỊA
Tất cả đều phóng đại, bạn không cần phải nghiêm túc
Nghĩa
shā rén bù guò tóu diǎn dìHán Việt: SÁT NHÂN BẤT QUÁ ĐẦU ĐIỂM ĐỊA
- Tất cả đều phóng đại, bạn không cần phải nghiêm túc
- quá lo lắng về chuyện không đâu
- không có gì đáng nói
Tiếng Anh: It's all exaggeration, you don't need to take it seriously; a fuss about nothing; nothing to write home about
Chữ thành phần
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →