杀人放火殺人放火 nghĩa là gì
shā rén fàng huǒHán Việt: SÁT NHÂN PHÓNG HOẢ
giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
Nghĩa
shā rén fàng huǒHán Việt: SÁT NHÂN PHÓNG HOẢ
- giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
Tiếng Anh: to kill and burn (idiom); murder and arson
Chữ thành phần
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →