杀人案件殺人案件 nghĩa là gì
shā rén àn jiànHán Việt: SÁT NHÂN AN KIỆN
(vụ án, sự việc) giết người
Nghĩa
shā rén àn jiànHán Việt: SÁT NHÂN AN KIỆN
- (vụ án, sự việc) giết người
Tiếng Anh: (case of, incident of) murder
Chữ thành phần
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →