Từ điển › 杀人狂杀人狂殺人狂 nghĩa là gìshā rén kuángHán Việt: SÁT NHÂN CUỒNGkẻ cuồng sátNghĩa shā rén kuángHán Việt: SÁT NHÂN CUỒNGkẻ cuồng sátTiếng Anh: homicidal maniacChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →