杀人越货殺人越貨 nghĩa là gì
shā rén yuè huòHán Việt: SÁT NHÂN VIỆT HOÁ
giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
Nghĩa
shā rén yuè huòHán Việt: SÁT NHÂN VIỆT HOÁ
- giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
Tiếng Anh: to kill sb for his property (idiom); to murder for money
Chữ thành phần
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →