杀价殺價 nghĩa là gì
shā jiàHán Việt: SÁT GIÁ
ép giá
Nghĩa
shā jiàHán Việt: SÁT GIÁ
- ép giá
- trả giá
- hạ giá mạnh
Tiếng Anh: to beat down the price; to haggle; to slash one's prices
shā jiàHán Việt: SÁT GIÁ
ép giá
Tiếng Anh: to beat down the price; to haggle; to slash one's prices