Từ điển › 杀伤杀伤殺傷 nghĩa là gìshā shāngHán Việt: SÁT THƯƠNGgiết hoặc làm bị thươngNghĩa shā shāngHán Việt: SÁT THƯƠNGgiết hoặc làm bị thươngTiếng Anh: to kill or injureChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 杀伤杀伤力shā shāng lì sức sát thương; tính gây hại