Từ điển › 杀婴杀婴殺嬰 nghĩa là gìshā yīngHán Việt: SÁT ANHgiết trẻ sơ sinhNghĩa shā yīngHán Việt: SÁT ANHgiết trẻ sơ sinhTiếng Anh: infanticideChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →婴yīng · Hán Việt: anhbaby, infant; to bother11 nét · Xem thứ tự nét →