Từ điển › 杀害杀害殺害 nghĩa là gìshā hàiHán Việt: SÁT HẠIsát hạiNghĩa shā hàiHSK 7Hán Việt: SÁT HẠIsát hạiTiếng Anh: to murderChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →