Từ điển › 杀手锏杀手锏殺手鐧 nghĩa là gìshā shǒu jiǎn(bóng) con át chủ bàiNghĩa shā shǒu jiǎn(bóng) con át chủ bàiTiếng Anh: (fig.) trump cardChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →锏jiǎnrapier; mace12 nét · Xem thứ tự nét →