Từ điển › 杀掉杀掉殺掉 nghĩa là gìshā diàoHán Việt: SÁT TRAOgiếtNghĩa shā diàoHán Việt: SÁT TRAOgiếtTiếng Anh: to killChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →