Từ điển › 杀敌杀敌殺敵 nghĩa là gìshā díHán Việt: SÁT ĐỊCHtấn công kẻ địchNghĩa shā díHán Việt: SÁT ĐỊCHtấn công kẻ địchTiếng Anh: to attack the enemyChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →敌dí · Hán Việt: địchenemy, foe, rival; to match; to resist10 nét · Xem thứ tự nét →