Từ điển › 杀死杀死殺死 nghĩa là gìshā sǐHán Việt: SÁT TỢgiếtNghĩa shā sǐHán Việt: SÁT TỢgiếtTiếng Anh: to killChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →