杀毒软件殺毒軟件 nghĩa là gì
shā dú ruǎn jiànHán Việt: SÁT ĐỘC NHUYỄN KIỆN
phần mềm diệt virus
Nghĩa
shā dú ruǎn jiànHán Việt: SÁT ĐỘC NHUYỄN KIỆN
- phần mềm diệt virus
Tiếng Anh: antivirus software
Chữ thành phần
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →