杀虫剂殺蟲劑 nghĩa là gì
shā chóng jìHán Việt: SÁT TRÙNG TỄ
thuốc trừ sâu
Nghĩa
shā chóng jìHán Việt: SÁT TRÙNG TỄ
- thuốc trừ sâu
- thuốc diệt côn trùng
Tiếng Anh: insecticide; pesticide
shā chóng jìHán Việt: SÁT TRÙNG TỄ
thuốc trừ sâu
Tiếng Anh: insecticide; pesticide