Từ điển › 杀虫药杀虫药殺蟲藥 nghĩa là gìshā chóng yàoHán Việt: SÁT TRÙNG DƯỢCthuốc trừ sâuNghĩa shā chóng yàoHán Việt: SÁT TRÙNG DƯỢCthuốc trừ sâuTiếng Anh: insecticideChữ thành phần杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →