Từ điển › 杂乱杂乱雜亂 nghĩa là gìzá luànHán Việt: TẠP LOẠNlộn xộnNghĩa zá luànHán Việt: TẠP LOẠNlộn xộnbừa bộnhỗn loạnTiếng Anh: in a mess; in a jumble; chaoticChữ thành phần杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 杂乱杂乱无章zá luàn wú zhāng lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn