杂交派对雜交派對 nghĩa là gì
zá jiāo pài duìHán Việt: TẠP GIAO PHÁI ĐỐI
tiệc sex
Nghĩa
zá jiāo pài duìHán Việt: TẠP GIAO PHÁI ĐỐI
- tiệc sex
- cuộc truy hoan thác loạn
Tiếng Anh: (Tw) sex party; orgy
Chữ thành phần
- 杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →