Từ điển › 杂件儿杂件儿雜件兒 nghĩa là gìzá jiàn rhàng hóa tạp nhamNghĩa zá jiàn rhàng hóa tạp nhamTiếng Anh: miscellaneous goodsChữ thành phần杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →