杂婚雜婚 nghĩa là gì
zá hūn
hôn nhân khác biệt (khác chủng tộc, tôn giáo, văn hoá,...)
Nghĩa
zá hūn
- hôn nhân khác biệt (khác chủng tộc, tôn giáo, văn hoá,...)
Tiếng Anh: mixed marriage
zá hūn
hôn nhân khác biệt (khác chủng tộc, tôn giáo, văn hoá,...)
Tiếng Anh: mixed marriage