Từ điển › 杂工杂工雜工 nghĩa là gìzá gōngHán Việt: TẠP CÔNGcông nhân không có tay nghềNghĩa zá gōngHán Việt: TẠP CÔNGcông nhân không có tay nghềTiếng Anh: unskilled workerChữ thành phần杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →