杂志雜誌 nghĩa là gì
zá zhìHán Việt: TẠP CHÍ
tạp chí
Nghĩa
zá zhìHSK 3Hán Việt: TẠP CHÍPhổ biến #1627
- tạp chí
- LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
Tiếng Anh: magazine; CL:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
zá zhìHán Việt: TẠP CHÍ
tạp chí
Tiếng Anh: magazine; CL:本[ben3],份[fen4],期[qi1]