Từ điển › 杂念杂念雜念 nghĩa là gìzá niànHán Việt: TẠP NIỆMnhững suy nghĩ phân tâmNghĩa zá niànHán Việt: TẠP NIỆMnhững suy nghĩ phân tâmTiếng Anh: distracting thoughtsChữ thành phần杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →