杂技演员雜技演員 nghĩa là gì
zá jì yǎn yuánHán Việt: TẠP KĨ DIỄN VIÊN
diễn viên xiếc
Nghĩa
zá jì yǎn yuánHán Việt: TẠP KĨ DIỄN VIÊN
- diễn viên xiếc
Tiếng Anh: acrobat
Chữ thành phần
- 杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →